Nghĩa của thời nghi | Babel Free
tʰə̤ːj˨˩ ŋi˧˧Định nghĩa
Kiểu cách của từng thời kỳ.
Ví dụ
“Quần áo hợp thời nghi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free