HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thôi miên

Danh từ CEFR B2
[tʰoj˧˧ miən˧˧]

Định nghĩa

Những thủ thuật để (nói khái quát).

Từ tương đương

EnglishHypnosis
Españolhipnosis
Françaishypnose
27 more languages
Catalàhipnosi
Češtinahypnóza
Danskhypnose
DeutschHypnose
Ελληνικάύπνωση
Esperantohipnoto
Gaeilgehiopnóis
עבריתהיפנוזה
Magyarhipnózis
Հայերենհիպնոս
Italianoipnosi
日本語催眠
Lietuviųhipnozė
Latviešuiedvesma
Nederlandshypnose
Polskihipnoza
Portuguêshipnose
Русскийгипноз
Türkçehipnoz
Українськагіпноз

Ví dụ

“Chữa bệnh bằng thôi miên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thôi miên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free