HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thôi miên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰoj˧˧ miən˧˧]

Định nghĩa

Những thủ thuật để (nói khái quát).

Từ tương đương

Català hipnosi
Čeština hypnóza
Dansk hypnose
Deutsch Hypnose
Ελληνικά ύπνωση
English Hypnosis
Esperanto hipnoto
Español hipnosis
Suomi hypnoosi
Français hypnose
Gaeilge hiopnóis
עברית היפנוזה
Magyar hipnózis
Հայերեն հիպնոս
Italiano ipnosi
日本語 催眠
한국어 최면 최면술
Lietuvių hipnozė
Latviešu iedvesma
Nederlands hypnose
Polski hipnoza
Português hipnose
Русский гипноз
Српски hipnoza хипноза
Türkçe hipnoz
Українська гіпноз

Ví dụ

“Chữa bệnh bằng thôi miên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thôi miên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free