HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá tầm

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ təm˨˩]

Định nghĩa

Cá nước ngọt sống ở sông lớn vùng ôn đới, có bộ xương còn một phần sụn, trứng dùng làm món ăn quý.

Từ tương đương

EnglishSturgeon
Españolesturión
Françaisesturgeon
31 more languages
العربيةحفش
Azərbaycan dilinərə
Catalàesturió
Češtinajeseter
Cymraegstwrsiwn
Danskstør
DeutschStör
ΕλληνικάΟξύρρυγχος
Esperantoacipensero
Suomisampi
Հայերենթառափ
Italianostorione
ქართულითართი
Қазақ тілібекіре
한국어철갑상어
Kurdîcana
Latviešustore
Nederlandssteur
Polskijesiotr
Portuguêsesturjão
Русскийосётр
Slovenčinajeseter
Shqipbli
Svenskastör
Українськаосетер

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá tầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free