HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ca-lô

Danh từ CEFR B1
[kaː˧˧ lo˧˧]

Định nghĩa

  1. calorie
  2. a forage cap

Từ tương đương

EnglishCalorie
Españolcaloría
Françaiscalorie
30 more languages
Българскикалория
Catalàcaloria
Češtinakalorie
DeutschKalorie
Ελληνικάθερμίδα
Esperantokalorio
Suomikalori
Gaeilgecalra
Galegocaloría
Magyarkalória
Bahasa Indonesiakalori
Íslenskakaloría
日本語カロリー
ქართულიკალორია
ភាសាខ្មែរកាឡូរី
Македонскикалорија
Nederlandscalorie
Portuguêscaloria
Русскийкалория
Shqipkalori
Kiswahilikalori
Türkçekalori
Українськакалорія
Tiếng Việtca-lo-ri
Yorùbákalori

Ví dụ

“Chú bé loắt choắt Cái xắc xinh xinh Cái chân thoăn thoắt Cái đầu nghênh nghênh Ca-lô đội lệch Mồm huýt sáo vang Như con chim chích Nhảy trên đường vàng…”

A little boy Who wore a cute satchel Who was quick on his feet Who blissfully banged his head Who wore a lopsided forage cap Who whistled loud and proud Like a robin Hopping on the yellow road…

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca-lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free