Nghĩa của ca-lô | Babel Free
[kaː˧˧ lo˧˧]Từ tương đương
Български
калория
Català
caloria
Čeština
kalorie
Deutsch
Kalorie
Ελληνικά
θερμίδα
English
Calorie
Esperanto
kalorio
Español
caloría
Suomi
kalori
Français
calorie
Gaeilge
calra
Galego
caloría
Magyar
kalória
Bahasa Indonesia
kalori
Íslenska
kaloría
日本語
カロリー
ქართული
კალორია
ខ្មែរ
កាឡូរី
Македонски
калорија
Nederlands
calorie
Português
caloria
Русский
калория
Shqip
kalori
Kiswahili
kalori
ไทย
แคลอรี
Türkçe
kalori
Українська
калорія
Tiếng Việt
ca-lo-ri
Yorùbá
kalori
Ví dụ
“Chú bé loắt choắt Cái xắc xinh xinh Cái chân thoăn thoắt Cái đầu nghênh nghênh Ca-lô đội lệch Mồm huýt sáo vang Như con chim chích Nhảy trên đường vàng…”
A little boy Who wore a cute satchel Who was quick on his feet Who blissfully banged his head Who wore a lopsided forage cap Who whistled loud and proud Like a robin Hopping on the yellow road…
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free