HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca-ki | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[kaː˧˧ ki˧˧]

Định nghĩa

khaki (strong cloth of wool or cotton)

Từ tương đương

العربية خَاكِي كاكي
Català caqui
Deutsch Kaki kaki kakifarben Khaki khakifarben
Ελληνικά χακί χακί
English Khaki
Esperanto kakia
Español caqui
فارسی خاکی
Français kaki khaki
עברית חאקי
हिन्दी ख़ाकी
Bahasa Indonesia kaki khaki
Italiano cachi cachi
日本語 カーキ色
한국어 카키색
Polski khaki khaki
Português caqui
Română kaki
ไทย กากี
Türkçe haki
اردو خاکی
ZH-TW 卡其布

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca-ki được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free