HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ca-ki

Danh từ CEFR B1
[kaː˧˧ ki˧˧]

Định nghĩa

khaki (strong cloth of wool or cotton)

Từ tương đương

EnglishKhaki
Españolcaqui
Françaiskakikhaki
24 more languages
العربيةخَاكِيكاكي
Catalàcaqui
Ελληνικάχακί
Esperantokakia
فارسیخاکی
עבריתחאקי
हिन्दीख़ाकी
Bahasa Indonesiakakikhaki
Italianocachi
日本語カーキ色
한국어카키색
Polskikhaki
Portuguêscaqui
Românăkaki
ไทยกากี
Türkçehaki
اردوخاکی
繁體中文卡其布

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca-ki được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free