HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca vũ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˧ vu˦ˀ˥]

Định nghĩa

Hình thức văn nghệ có hát và múa.

Từ tương đương

English song and dance
Polski ceregiele

Ví dụ

“Đi xem ca vũ ở nhà hát lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca vũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free