Nghĩa của 神 | Babel Free
Từ tương đương
Български
физиономия
Ελληνικά
ύφος
Esperanto
mieno
Suomi
ilme
Gaeilge
gnúis
Bahasa Indonesia
lahir
Latina
vulticulus
Polski
mina
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free