神
Từ tương đương
18 more languages
Българскифизиономия
Ελληνικάύφος
Esperantomieno
Suomiilme
Gaeilgegnúis
Bahasa Indonesialahir
Latinavulticulus
Polskimina
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free