HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tượng | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[tɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Quan võ cầm đầu một đạo quân thời trước.
  2. Nghệ thuật sân khấu cổ, nội dung là những chuyện trung, hiếu, tiết, nghĩa, hình thức là những điệu múa và những điệu hát có tính chất cách điệu hóa đến cực điểm.
  3. Bộ phận xây bằng gạch, đá, vữa để chống đỡ sàn gác và mái, hoặc để ngăn cách.
  4. Thứ nước chấm làm bằng xôi hoặc ngô để mốc lên men cùng đậu nành và muối.
  5. Tên một quân cờ trong cờ tướng.
  6. Cấp quân hàm trên cấp tá.
  7. Bộ tịch, trò trống.
  8. Tên một quân bài tam cúc có vẽ hình con voi.
  9. Tên gọi quân cờ hay quân bài cao nhất trong cờ tướng hay trong bài tam cúc, bài tứ sắc.
  10. Bọn người thiếu đạo đức.
  11. Tác phẩm nghệ thuật tạo hình bằng đất, đá, gỗ, đồng... tạc hình một người hay một vật.
  12. . Từ dùng để gọi những người ngang hàng hoặc người dưới còn ít tuổi (hàm ý vui đùa, suồng sã).
  13. Vẻ mặt và dáng người (nói tổng quát), thường được coi là sự biểu hiện của tâm tính, khả năng hay số mệnh của một người.

Từ tương đương

Bosanski drama general
Hrvatski drama general
Kurdî drama general
Српски drama general

Ví dụ

“Cô ta đứng yên như pho tượng.”

She stands like a statue.

“quản tượng”

mahout

“Tưởng Giới Thạch”

Chiang Kai-Shek

“Làm như tuồng con nít.”
“Chẳng ra tuồng gì.”
“Tuồng vô nghĩa ở bất nhân (Truyện Kiều)”
“Binh hùng tướng mạnh.”
“Chiếu tướng.”
“Đi con tướng.”
“Nhanh lên các tướng ơi!”
“Mấy tướng này là chúa nghịch.”
“Cô ta có tướng đàn ông.”
“Trông tướng có vẻ phúc hậu.”
“Tướng nó vất vả.”
“Xem tướng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tượng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free