HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ô dề | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔo˧˧ ze˨˩]

Định nghĩa

  1. Thô tục, quê kệch, xấu xa, nhơ nhuốc.
  2. Lố lăng, kệch cỡm, làm quá lên.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bộ dạng ô dề”
“Bản mặt ô dề”
“Làm sơ sơ thôi, làm quá nó lố lăng, làm quá nó ô dề.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô dề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free