ô dề
Định nghĩa
- Thô tục, quê kệch, xấu xa, nhơ nhuốc.
- Lố lăng, kệch cỡm, làm quá lên.
Từ tương đương
19 more languages
Bosanskiofirno
Deutschbeschämendblamabelfatalgenantirrwitziglächerlichlachhaftpeinlichpeinsamprekärridikülspackigunmöglichverfänglich
Bahasa Indonesiamemalukan
Italianoimbarazzante
Türkçeutandırıcı
Українськасмішний
Ví dụ
“Bộ dạng ô dề”
“Bản mặt ô dề”
“Làm sơ sơ thôi, làm quá nó lố lăng, làm quá nó ô dề.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free