HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tầm bậy | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[təm˨˩ ʔɓəj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bậy bạ, càn rỡ và vớ vẩn.

colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

“ăn nói tầm bậy”

to spew bull

“- Mua làm gì? Tiền đâu mà mua đồ tầm bậy như vậy?”

"Why should I buy that? I have no money for such stupid stuff."

“Ăn nói tầm bậy.”
“Tầm bậy tầm bạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tầm bậy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free