HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tua | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tuə˧˧]

Định nghĩa

  1. Bài viết ở đầu sách để nói rõ đôi điều cần thiết về cuốn sách đó.
  2. Bệnh ban trắng ở lưỡi trẻ sơ sinh khiến trẻ không bú được hay bú khó khăn.
  3. Những sợi nhỏ, mềm, có màu sắc, viền chung quanh hoặc để rủ xuống cho đẹp.
  4. Giòi mới nở.
  5. Bộ phận của ghế, dùng để tựa lưng khi ngồi.
  6. Vật nhỏ, mềm, có hình giống như cái tua.
  7. (Xem từ nguyên 1).
  8. Lượt, vòng.
  9. Hồi, trận.
  10. (Xem từ nguyên 2).
  11. Chòi canh gác.
  12. Pht. , cổ Hãy, nên.

Từ tương đương

Български антена намек
Bosanski antena антена
Čeština tykadlo
Dansk føler
Deutsch Fühler
Ελληνικά κεραία
Esperanto anteno
Español antena
فارسی شاخک
Suomi tuntosarvi
Français feeler
Gaeilge adharcán
Hrvatski antena антена
Magyar csap
Հայերեն շոշափուկ
日本語 触角
한국어 안테나
Latina palpus
Te Reo Māori hihi
Polski czułek
Português palpo sensor sentidor
Српски antena антена
ไทย หนวด
Українська антена вус щупальце
Tiếng Việt xúc giác

Ví dụ

“Bài viết tựa cho tác phẩm.”
“Đề tựa cho cuốn sách này là một nhà văn nổi tiếng.”
“Ghế có tựa.”
“Tửa lúc nhúc ở đống rác.”
“Tua cờ.”
“Tua đèn lồng.”
“Tua cá mực.”
“Tua cua.”
“Đi dạo một tua ngoài phố.”
“Tua du lịch.”
“Đánh cho một tua nên thân.”
“Còn mê câu chuyện ban ngày đánh tua (Giang Nam)”
“Tua gắng sức.”
“Tua giữ gìn .”
“Hãy tua chậm chậm sẽ vầy nhân duyên (Lục Vân Tiên)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free