HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tua

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tuə˧˧]

Định nghĩa

  1. Bài viết ở đầu sách để nói rõ đôi điều cần thiết về cuốn sách đó.
  2. Bệnh ban trắng ở lưỡi trẻ sơ sinh khiến trẻ không bú được hay bú khó khăn.
  3. Những sợi nhỏ, mềm, có màu sắc, viền chung quanh hoặc để rủ xuống cho đẹp.
  4. Giòi mới nở.
  5. Bộ phận của ghế, dùng để tựa lưng khi ngồi.
  6. Vật nhỏ, mềm, có hình giống như cái tua.
  7. (Xem từ nguyên 1).
  8. Lượt, vòng.
  9. Hồi, trận.
  10. (Xem từ nguyên 2).
  11. Chòi canh gác.
  12. Pht. , cổ Hãy, nên.

Từ tương đương

26 more languages
Българскиантенанамек
Češtinatykadlo
Danskføler
DeutschFühler
Ελληνικάκεραία
Esperantoanteno
فارسیشاخک
Gaeilgeadharcán
Magyarcsap
Հայերենշոշափուկ
日本語触角
한국어안테나
Latinapalpus
Te Reo Māorihihi
Polskiczułek
Српскиantenaантена
ไทยหนวด
Tiếng Việtxúc giác

Ví dụ

“Bài viết tựa cho tác phẩm.”
“Đề tựa cho cuốn sách này là một nhà văn nổi tiếng.”
“Ghế có tựa.”
“Tửa lúc nhúc ở đống rác.”
Tua cờ.”
Tua đèn lồng.”
Tua cá mực.”
Tua cua.”
“Đi dạo một tua ngoài phố.”
Tua du lịch.”
“Đánh cho một tua nên thân.”
“Còn mê câu chuyện ban ngày đánh tua (Giang Nam)”
Tua gắng sức.”
Tua giữ gìn .”
“Hãy tua chậm chậm sẽ vầy nhân duyên (Lục Vân Tiên)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free