HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xúc giác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sʊwk͡p̚˧˦ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Cảm giác do sự đụng chạm, sờ mó mà có.

Từ tương đương

Беларуская антэ́на вусік
Български антена намек
Bosanski antena антена
Català antena
Čeština tykadlo
Dansk føler
Deutsch Antenne Fühler
Ελληνικά κεραία
English antenna Feeler touch
Esperanto anteno
Español antena entena
فارسی شاخک
Français Antenne feeler
Hrvatski antena антена
Magyar csap
Հայերեն բեղիկ շոշափուկ
Italiano antenna
日本語 ひげ 触角
ქართული შემხე ცეცი
ខ្មែរ ប្រមោយ
Latina palpus
Lëtzebuergesch Antenn
Te Reo Māori hihi
Македонски антена пипка
Polski antena czułek
Português antena palpo sensor sentidor
Română antenă
Slovenčina tykadlo
Српски antena антена
ไทย หนวด
Tagalog sungot
Українська антена вус щупальце
Tiếng Việt tua

Ví dụ

“Da là cơ quan xúc giác của con người.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúc giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free