HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xúc giác

Danh từ CEFR B2
[sʊwk͡p̚˧˦ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Cảm giác do sự đụng chạm, sờ mó mà có.

Từ tương đương

37 more languages
Беларускаяантэ́навусік
Българскиантенанамек
Catalàantena
Češtinatykadlo
Danskføler
Ελληνικάκεραία
Esperantoanteno
فارسیشاخک
Magyarcsap
Italianoantenna
日本語ひげ触角
ქართულიშემხეცეცი
ភាសាខ្មែរប្រមោយ
Latinapalpus
LëtzebuergeschAntenn
Te Reo Māorihihi
Македонскиантенапипка
Portuguêsantenapalposensorsentidor
Românăantenă
Slovenčinatykadlo
Српскиantenaантена
ไทยหนวด
Tagalogsungot
Tiếng Việttua

Ví dụ

“Da là cơ quan xúc giác của con người.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúc giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free