Nghĩa của xúc tác | Babel Free
[sʊwk͡p̚˧˦ taːk̚˧˦]Định nghĩa
to catalyze
Từ tương đương
Ελληνικά
καταλύω
English
catalyze
Français
catalyser
Galego
catalizar
עברית
זירז
Русский
катализировать
Türkçe
tezgenlemek
Українська
каталізувати
Ví dụ
“chất xúc tác”
a catalyst
“Một số có thể xúc tác cho phản ứng nở, số khác cho phản ứng gel hóa.”
Several among them can catalyze blooming reactions, others gel formation.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free