HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xúc tiến | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sʊwk͡p̚˧˦ tiən˧˦]

Định nghĩa

Triển khai và đẩy nhanh công việc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Công việc đang được xúc tiến.”
“Chưa xúc tiến được bao nhiêu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúc tiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free