HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kích thích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïk̟̚˧˦ tʰïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

a stimulus; incitement; excitation

Từ tương đương

العربية تحريض ثوران
বাংলা উত্তেজনা
Čeština excitace excitační
فارسی تحریک
Gaeilge spreagadh
Galego relouco
Հայերեն սադրանք
Bahasa Indonesia bangkitan hasutan perangsangan
日本語 励起 扇動 教唆
한국어 교사 발기 선동
Македонски поттикнување
മലയാളം പ്രേരണ
Svenska uppvigling
Türkçe tahrik uyarılma uyarım uyarma uyartı

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kích thích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free