kích thích
Định nghĩa
Từ tương đương
28 more languages
বাংলাউত্তেজনা
فارسیتحریک
Gaeilgespreagadh
Galegorelouco
Հայերենսադրանք
Македонскипоттикнување
മലയാളംപ്രേരണ
Svenskauppvigling
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free