HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kiếm

Danh từ CEFR A1 Common
[kiəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Gươm.
  2. Nói các hợp chất mà dung dịch làm xanh giấy quì đỏ.

Từ tương đương

Españolálcali
Françaisalcalialkali
36 more languages
Afrikaansalkali
العربيةقلوي
Беларускаялуг
Българскиосно́ва
Catalààlcali
Češtinaalkálie
Cymraegalcali
Danskalkali
DeutschAlkali
Ελληνικάαλκάλιο
Esperantoalkalo
Gaeilgealcaile
Bahasa Indonesiaalkali
Italianoalcalibase
日本語アルカリ
ქართულიტუტე
Қазақ тілісілті
한국어알칼리
Kurdîcumçûm
Bahasa Melayualkali
Nederlandsalkali
Polskialkalia
Portuguêsálcali
Românăalcaliu
Русскийщёлочь
తెలుగుక్షారము
ไทยด่าง
Türkçealkali
Українськалуг

Ví dụ

“Chất kiềm hoà với a-xít làm thành chất muối.”
“Đấu kiếm.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free