HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kích thước | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kïk̟̚˧˦ tʰɨək̚˧˦]/

Định nghĩa

Toàn thể nói chung những đại lượng (như chiều dài, chiều rộng, chiều cao...) xác định độ lớn của một vật.

Từ tương đương

English size

Ví dụ

“Những cỗ máy cùng loại nhưng khác nhau về kích thước.”
“Theo đúng kích thước đã định.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kích thước used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course