HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kích thước

Danh từ CEFR B2
[kïk̟̚˧˦ tʰɨək̚˧˦]

Định nghĩa

Toàn thể nói chung những đại lượng (như chiều dài, chiều rộng, chiều cao...) xác định độ lớn của một vật.

Từ tương đương

3 more languages
Bosanskisiže
Hrvatskisiže
Српскиsiže

Ví dụ

“Những cỗ máy cùng loại nhưng khác nhau về kích thước.”
Theo đúng kích thước đã định.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kích thước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free