Nghĩa của xúm | Babel Free
[sum˧˦]Từ tương đương
English
to gather
Ví dụ
“Mọi người xúm lại quanh nó.”
People gathered around him.
“Các cháu xúm quanh bà.”
“Xúm vào giúp, mỗi người một tay.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free