HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xúm | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[sum˧˦]

Định nghĩa

Tụ tập nhau lại quanh một điểm.

Từ tương đương

English to gather

Ví dụ

“Mọi người xúm lại quanh nó.”

People gathered around him.

“Các cháu xúm quanh bà.”
“Xúm vào giúp, mỗi người một tay.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free