xưng
Định nghĩa
- hành động nói lên tên mình
- tương ứng, phù hợp
Từ tương đương
Englishintroduce
Ví dụ
“Mình xưng nhau bằng chị em đi.”
Let's address one another with chị em.
“tự xưng là thầy giáo”
self-claim to be a teacher
“xưng tên”
to say one's name
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free