Nghĩa của xúm xít | Babel Free
[sum˧˦ sit̚˧˦]Định nghĩa
Xúm lại rất đông.
Ví dụ
“Bọn trẻ xúm xít quanh chiếc xe đạp mới.”
“Xúm xít lại hỏi chuyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free