Nghĩa của xúc xích | Babel Free
[sʊwk͡p̚˧˦ sïk̟̚˧˦]Định nghĩa
- Dây sắt có nhiều vòng móc vào với nhau.
- Thức ăn làm bằng ruột lợn nhồi thịt băm và ướp muối.
Từ tương đương
English
Sausage
Ví dụ
“Lấy dây xúc xích khoá cửa.”
“Ăn bánh mì với xúc xích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free