HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xúc xích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sʊwk͡p̚˧˦ sïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dây sắt có nhiều vòng móc vào với nhau.
  2. Thức ăn làm bằng ruột lợn nhồi thịt băm và ướp muối.

Từ tương đương

English Sausage

Ví dụ

“Lấy dây xúc xích khoá cửa.”
“Ăn bánh mì với xúc xích.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúc xích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free