Nghĩa của xúc xắc | Babel Free
[sʊwk͡p̚˧˦ sak̚˧˦]Định nghĩa
Xem súc sắc.
Từ tương đương
English
die
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free