HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tính nết

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˧˦ net̚˧˦]

Định nghĩa

Tính và nết (nói khái quát).

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Tính nết hiền lành.”
“Tính nết dễ thương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tính nết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free