HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tính nhẩm

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˧˦ ɲəm˧˩]

Định nghĩa

mental arithmetic, mental calculation, mental math

Từ tương đương

12 more languages
العربيةحساب ذهني
日本語暗算
한국어속셈암산
Bahasa Melayucongak
Nederlandshoofdrekenen
Русскийустный счёт
Tiếng Việttính nhẩm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tính nhẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free