tính nhẩm
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
العربيةحساب ذهني
DeutschKopfrechnen
Suomipäässälasku
Italianocalcolo mentale
日本語暗算
Bahasa Melayucongak
Nederlandshoofdrekenen
Русскийустный счёт
Svenskahuvudräkning
Tiếng Việttính nhẩm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free