HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tình nhân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˨˩ ɲən˧˧]

Định nghĩa

  1. Cũ.
  2. Người yêu.
  3. Người có quan hệ yêu đương không chính đáng với người khác, thường là người đã có vợ hoặc chồng.

Từ tương đương

English lover

Ví dụ

“Một đôi tình nhân .”
“Tình nhân lại gặp tình nhân.”
Anh ta đi đâu đều có tình nhân ở đó, vợ ở nhà yên tâm sao được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tình nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free