Meaning of tỉnh ngủ | Babel Free
/tïŋ˧˥ ŋɨʔɨ˧˥/Định nghĩa
- Dễ thức dậy.
- Chức năng của tính từ biểu thị một tính chất không tách rời, do đó không qua một từ trung gian.
Ví dụ
“Trong câu "Những học trò lười không đỗ được", "lười" là tính ngữ của danh từ "học trò".”
“Bà cụ tỉnh ngủ, không lo mất trộm.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.