song song
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
Ví dụ
“Trong cùng một mặt phẳng, hai đường thẳng song song không có điểm chung.”
On a given plane, parallel lines do not share any points.
“Kẻ hai đường thẳng song song.”
“Song song đôi mặt còn ngờ chiêm bao (HT)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free