Nghĩa của song song | Babel Free
[sawŋ͡m˧˧ sawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
نظير
Deutsch
nebeneinander
nebeneinandersitzen
parallel
Parallele
Schulter an Schulter
zusammen
zusammen-
zusammensitzen
עברית
הקביל
Português
paralelo
Ví dụ
“Trong cùng một mặt phẳng, hai đường thẳng song song không có điểm chung.”
On a given plane, parallel lines do not share any points.
“Kẻ hai đường thẳng song song.”
“Song song đôi mặt còn ngờ chiêm bao (HT)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free