HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sốt

Tính từ CEFR B1 Frequent
[sot̚˧˦]

Định nghĩa

Còn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống.

Từ tương đương

3 more languages
Ελληνικάαχνιστός
Kurdîşot
Tiếng Việtnóng hổi

Ví dụ

“hàng sót lại”

remaindered goods, leftovers

Canh nóng cơm sốt. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free