Nghĩa của sốt | Babel Free
[sot̚˧˦]Định nghĩa
Còn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống.
Từ tương đương
Ví dụ
“hàng sót lại”
remaindered goods, leftovers
“Canh nóng cơm sốt. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free