Nghĩa của song tiết | Babel Free
[sawŋ͡m˧˧ tiət̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
zweisilbig
Ελληνικά
δισύλλαβος
Gaeilge
déshiollach
Bahasa Indonesia
dwisuku
Македонски
двосложен
Русский
двусложный
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free