HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 共 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of cộng
  2. to add; plus
  3. common; together
    in-compounds
  4. chữ Nôm form of cùng (“with, and; same”)
  5. chữ Nôm form of cũng (“also; too”)
  6. chữ Nôm form of gọng (“rim, frame, framework”)
  7. chữ Nôm form of ngọng (“having dyslalia; lisp”)
  8. chữ Nôm form of trong (“in; inside; within”)

Từ tương đương

Bosanski plus več više više више више
Čeština plus
Español más más
Suomi mukana plus tiheässä ynnä
Français plus plus plus plus
Gàidhlig cuir-ris
Galego ben
Hrvatski plus više više више више
Bahasa Indonesia berbareng ko- sama-sama tambah
한국어
Kurdî çong plûs
Nederlands daarbovenop plus
Português mais mais plus positivo
Русский плюс
Српски plus več više više више више
Svenska hopbiten i kompis och plus sam-
Türkçe artı artı toplu
Українська з- зі-
Tiếng Việt cộng song song thêm
中文 加號

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free