HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of cộng
  2. to add; plus
  3. common; together
    in-compounds
  4. chữ Nôm form of cùng (“with, and; same”)
  5. chữ Nôm form of cũng (“also; too”)
  6. chữ Nôm form of gọng (“rim, frame, framework”)
  7. chữ Nôm form of ngọng (“having dyslalia; lisp”)
  8. chữ Nôm form of trong (“in; inside; within”)

Từ tương đương

Englishaddcommonplustogether
Españolmás
Françaisplus
23 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free