HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quan tài | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kwaːn˧˧ taːj˨˩]/

Định nghĩa

  1. Cũng như quan ải, chỉ nơi núi non bờ cõi.
  2. Hòm đựng xác người chết để chôn cất hoặc hỏa táng.
  3. Hoạt động quản lý, thanh lý tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán trong quá trình giải quyết phá sản.

Từ tương đương

English coffin

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quan tài used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course