HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quan tài

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˧ taːj˨˩]

Định nghĩa

  1. Cũng như quan ải, chỉ nơi núi non bờ cõi.
  2. Hòm đựng xác người chết để chôn cất hoặc hỏa táng.
  3. Hoạt động quản lý, thanh lý tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán trong quá trình giải quyết phá sản.

Từ tương đương

Englishcoffin
Españolataúdcajón
14 more languages
Češtinarakev
Ελληνικάφέρετρο
Italianobaraferetro
日本語樿納棺
한국어樿
Portuguêscaixão
Türkçetabut
Tiếng Việt
中文棺材
繁體中文棺材

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quan tài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free