HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 㮀 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of hòm
  2. trunk; case (especially for storing clothes)
  3. coffin; casket

Từ tương đương

Ελληνικά κίστη φέρετρο
Español ataúd cajón
Français case case cercueil coffin trunk
Italiano bara bara case feretro scrigno
日本語 樿 納棺
한국어 樿
Polski trumienny trumna
Português caixão case
Türkçe tabut
Tiếng Việt quan tài
中文 棺材
ZH-TW 棺材

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free