HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quần tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˨˩ təj˧˧]

Định nghĩa

slacks

Từ tương đương

Deutsch Slacks
English Slacks
Français slacks
Gaeilge briste treabhsar
Italiano pantaloni
Português eslaque
Русский порты слаксы́
Tiếng Việt quản

Ví dụ

“Quần tây với áo trắng bước ra đường Thì cũng có lắm người đấy thôi. Thế mà thế mà rồi cũng cứ quen dần, quen dần.”

Slacks and white shirt on the street Lots of people are going with that look. You'll get used to it eventually.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quần tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free