HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quần tây

Danh từ CEFR B2
[kwən˨˩ təj˧˧]

Định nghĩa

slacks

Từ tương đương

EnglishSlacks
Françaisslacks
DeutschSlacks
6 more languages

Ví dụ

“Quần tây với áo trắng bước ra đường Thì cũng có lắm người đấy thôi. Thế mà thế mà rồi cũng cứ quen dần, quen dần.”

Slacks and white shirt on the street Lots of people are going with that look. You'll get used to it eventually.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quần tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free