HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oanh liệt

Tính từ CEFR B2
[ʔwajŋ̟˧˧ liət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Lẫy lừng, vang dội.
  2. Anh dũng, vẻ vang.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“chiến công oanh liệt”

a resonant victory

“Chiến thắng oanh liệt.”
“Hi sinh oanh liệt vì Tổ quốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oanh liệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free