HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oành oạch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
wa̤jŋ˨˩ wa̰ʔjk˨˩

Định nghĩa

  1. Từ mô phỏng tiếng ngã mạnh và liên tiếp xuống nền đất.
  2. Nói ngã liên tiếp.

Ví dụ

“đường trơn nên trượt ngã oành oạch”
“Đi đường ngã oành oạch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oành oạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free