Nghĩa của oặt ẹo | Babel Free
wat˨˩ ɛ̰ʔw˨˩Định nghĩa
Mềm yếu, yếu ớt đến mức như không thể nào tự giữ thẳng được.
Ví dụ
“thân cây oặt ẹo”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free