HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oi ả

Tính từ CEFR B2
[ʔɔj˧˧ ʔaː˧˩]

Định nghĩa

Nóng, bức, không có gió, gây cảm giác bức bối, khó chịu.

Từ tương đương

17 more languages
العربيةقائظ
Češtinaparnosmyslný
Deutschschwul
Gàidhligbruich
Русскийзнойный
Svenskakvalmig
Türkçebunaltıcı
Українськадушнийжаркий
Tiếng Việtbức bốingốtoioi bức

Ví dụ

“Những ngày hè oi ả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oi ả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free