HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oi ả | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɔj˧˧ ʔaː˧˩]

Định nghĩa

Nóng, bức, không có gió, gây cảm giác bức bối, khó chịu.

Từ tương đương

العربية قائظ
Čeština parno smyslný
Deutsch schwul
English sultry sweltering
Español bochornoso
Suomi painostava
Gàidhlig bruich
Italiano afa afoso torrido
日本語 蒸し暑い
Polski duszny parny skwarny upalnie
Português abafador abafante
Русский знойный
Svenska kvalmig
Türkçe bunaltıcı
Українська душний жаркий
Tiếng Việt bức bối ngốt oi oi bức

Ví dụ

“Những ngày hè oi ả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oi ả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free