Nghĩa của oi nước | Babel Free
ɔj˧˧ nɨək˧˥Định nghĩa
Nói đất đẫm nước khiến cây cối bị úa, không phát triển được.
Ví dụ
“Trời oi nước, lá cây bị vàng úa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free