HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oi bức

Tính từ CEFR B2
[ʔɔj˧˧ ʔɓɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Nóng bức khiến người ta khó chịu.

Từ tương đương

17 more languages
العربيةقائظ
Češtinaparnosmyslný
Deutschschwul
Gàidhligbruich
Русскийзнойный
Svenskakvalmig
Türkçebunaltıcı
Українськадушнийжаркий
Tiếng Việtbức bốingốtoioi ả

Ví dụ

“Cả đêm, trời oi bức, không ngủ được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oi bức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free