Nghĩa của oi bức | Babel Free
[ʔɔj˧˧ ʔɓɨk̚˧˦]Định nghĩa
Nóng bức khiến người ta khó chịu.
Từ tương đương
العربية
قائظ
Deutsch
schwul
Español
bochornoso
Suomi
painostava
Gàidhlig
bruich
Русский
знойный
Svenska
kvalmig
Türkçe
bunaltıcı
Ví dụ
“Cả đêm, trời oi bức, không ngủ được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free