oi bức
Định nghĩa
Nóng bức khiến người ta khó chịu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cả đêm, trời oi bức, không ngủ được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free