Nghĩa của oắt | Babel Free
[ʔwat̚˧˦]Từ tương đương
English
mischievous
Ví dụ
“Thằng oắt gánh thế nào nổi hai thùng nước.”
“Cành cây oặt đến tận mặt ao.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free