HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sang sảng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saːŋ˧˧ saːŋ˧˩]

Định nghĩa

  1. Hơi sáng.
  2. Nói tiếng người mạnh mà giòn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Giọng nói sang sảng, ông Quảng kể chiến công của mình:[…]”

With a resonant voice, Mr Quảng recounts his exploit: […]

“Ông cụ còn khỏe, tiếng nói sang sảng.”
“trời đã sang sáng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sang sảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free