Nghĩa của sang sảng | Babel Free
[saːŋ˧˧ saːŋ˧˩]Định nghĩa
- Hơi sáng.
- Nói tiếng người mạnh mà giòn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giọng nói sang sảng, ông Quảng kể chiến công của mình:[…]”
With a resonant voice, Mr Quảng recounts his exploit: […]
“Ông cụ còn khỏe, tiếng nói sang sảng.”
“trời đã sang sáng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free