sáng tạo
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
21 more languages
Българскииновация
Catalàinnovació
Češtinainovace
Ελληνικάκαινοτομία
Magyarinnováció
Հայերեննորարարություն
Italianoinnovazione
Polskiinnowacja
Portuguêsinovação
Svenskainnovation
ไทยนวัตกรรม
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free