HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sang trọng | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية فخم
Català luxós
Čeština luxusní
Dansk luksuriøs
Ελληνικά πολυτελής
English luxurious
Esperanto luksa
Español lujoso lujoso rico suntuario
Français luxueux
Gaeilge macnasach
Galego luxoso
日本語 豪華
한국어 호화
Kurdî luks luks
Latina lautus lotus luxurians opiparus
Português luxuoso
Română luxos
Svenska luxuös lyxig
Türkçe lüks
Tiếng Việt xa xỉ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sang trọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free