HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sáng sủa

Tính từ CEFR B2
[saːŋ˧˦ suə˧˩]

Định nghĩa

  1. Có nhiều ánh sáng.
  2. Có vẻ thông minh.
  3. Dễ hiểu, rõ ràng.
  4. Có nhiều triển vọng tốt.

Từ tương đương

Ví dụ

“tương lai sáng sủa”

a bright future

“nhà cửa sáng sủa”

well-lit abode

“Nhà cửa sáng sủa.”
“Mặt mũi sáng sủa.”
“Câu văn sáng sủa.”
“Tương lai sáng sủa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáng sủa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free