sáng sủa
Định nghĩa
- Có nhiều ánh sáng.
- Có vẻ thông minh.
- Dễ hiểu, rõ ràng.
- Có nhiều triển vọng tốt.
Ví dụ
“tương lai sáng sủa”
a bright future
“nhà cửa sáng sủa”
well-lit abode
“Nhà cửa sáng sủa.”
“Mặt mũi sáng sủa.”
“Câu văn sáng sủa.”
“Tương lai sáng sủa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free