Nghĩa của sáng tai | Babel Free
saːŋ˧˥ taːj˧˧Định nghĩa
Còn nghe được rõ.
Ví dụ
“Năm nay ông cụ đã hơn chín mươi tuổi mà vẫn sáng tai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free