Nghĩa của sáng trưng | Babel Free
[saːŋ˧˦ t͡ɕɨŋ˧˧]Định nghĩa
Sáng đến mức có thể thấy rõ mồn một mọi vật tựa như ban ngày, nhờ có ánh đèn, ánh lửa.
Ví dụ
“Đèn măngsông sáng trưng.”
“Đường phố sáng trưng dưới ánh điện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free