HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sanh

Danh từ CEFR C1 Standard
[sajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

  1. Đất nung có tráng men.
  2. Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ.
  3. Nhà dùng làm trụ sở cho một cơ quan chính quyền (cũ).
  4. Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ).

Từ tương đương

EnglishficusWok
Françaisficuswok
27 more languages
العربيةوُوك
Catalàficus
Cymraegwoc
Esperantouokovolbopato
עבריתווק
हिन्दीअंजीर
Bahasa Indonesiawajan
Íslenskafíkjutré
Italianoficuswok
日本語中華鍋
ភាសាខ្មែរខ្ទះ
한국어
Bahasa Melayukuali
မြန်မာဒယ်အိုး
Nederlandswokwokken
Portuguêsfícuswok
Русскийвокфикус
Svenskafikuswokwokawokpanna
اردوانجیر
Tiếng Việtcháoxanh

Ví dụ

“Liễn sành.”
“Bát sành.”
“Trồng một cây sanh trước chùa.”
“Gõ sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chp)”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free