HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sanh | Babel Free

Noun CEFR C1 Standard
/[sajŋ̟˨˩]/

Định nghĩa

  1. Đất nung có tráng men.
  2. Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ.
  3. Nhà dùng làm trụ sở cho một cơ quan chính quyền (cũ).
  4. Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ).

Từ tương đương

English Wok

Ví dụ

“Liễn sành.”
“Bát sành.”
“Trồng một cây sanh trước chùa.”
“Gõ sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chp)”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sanh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course