HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhưng | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ɲʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Sừng non của hươu nai, dùng làm thuốc bổ.
  2. Hàng dệt bằng tơ hoặc bông, có tuyết phủ mượt ở bề mặt hoặc có sợi làm thành luống đều nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nuôi hươu lấy nhung.”
“Áo nhung.”
“Mượt như nhung.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free