Nghĩa của nhưng | Babel Free
[ɲʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
طمر
Български
въвличам
Bosanski
but
Català
encastar
Gaeilge
tum
ʻŌlelo Hawaiʻi
hoʻoluʻu
हिन्दी
डुबाना
Hrvatski
but
Magyar
beágyaz
Bahasa Indonesia
menenggelamkan
Latina
mergō
Русский
вде́лывать
вкладывать
внедрить
внедрять
вставлять
окунать
окунуть
погружать
погружаться
погрузить
погрузиться
уйти́ с голово́й
Shqip
zhyt
Српски
but
తెలుగు
ముంచు
中文
嵌入
ZH-TW
嵌入
Ví dụ
“Nuôi hươu lấy nhung.”
“Áo nhung.”
“Mượt như nhung.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free