ngõ cụt
Định nghĩa
Đường nhỏ và hẹp, kín ở một đầu.
Từ tương đương
28 more languages
Danskblindgyde
Deutschausweglose Situationfestgefahrene SituationHängepartiePattPattsituationSackgasseTascheWendehammerWendekreisWendeplatte
한국어교착
Latinafundula
Latviešustrupceļš
Македонскиќор-сокак
ไทยทางตัน
Українськабезвихідь
中文死衚衕
繁體中文死衚衕
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free