Nghĩa của nao nao | Babel Free
[naːw˧˧ naːw˧˧]Từ tương đương
Čeština
nesvůj
Ελληνικά
ανήσυχος
English
Uneasy
Español
incomodo
Gaeilge
anacair
हिन्दी
असहज
Italiano
irrequieto
한국어
요요하다
Latina
anxius
Português
irrequieto
Ví dụ
“Thiệt lòng mình cũng nao nao lòng người (Truyện Kiều)”
“Nao nao dòng nước uốn quanh (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free