HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nao nao

Tính từ CEFR B2
[naːw˧˧ naːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Hơi bối rối trong lòng.
  2. Ph. Quanh co, uốn theo đường cong.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Thiệt lòng mình cũng nao nao lòng người (Truyện Kiều)”
Nao nao dòng nước uốn quanh (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nao nao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free