nao nao
Từ tương đương
19 more languages
Češtinanesvůj
Ελληνικάανήσυχος
Gaeilgeanacair
हिन्दीअसहज
Italianoirrequieto
한국어요요하다
Latinaanxius
Portuguêsirrequieto
Ví dụ
“Thiệt lòng mình cũng nao nao lòng người (Truyện Kiều)”
“Nao nao dòng nước uốn quanh (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free