HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nao nao | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[naːw˧˧ naːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Hơi bối rối trong lòng.
  2. Ph. Quanh co, uốn theo đường cong.

Từ tương đương

Български неловък труден
Čeština nesvůj
Deutsch mulmig prekär unbehaglich uneinfach
Ελληνικά ανήσυχος
English Uneasy
Español incomodo
Gaeilge anacair
हिन्दी असहज
Bahasa Indonesia gelisah sulit
Italiano irrequieto
한국어 요요하다
Latina anxius
Te Reo Māori āwangawanga uaua
Português irrequieto
Română complicat dificil
Tiếng Việt bức bối

Ví dụ

“Thiệt lòng mình cũng nao nao lòng người (Truyện Kiều)”
“Nao nao dòng nước uốn quanh (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nao nao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free